Dữ liệu giá bất động sản tại 雲仙市吾妻町本村名
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
198万円
Giá TB/Tsubo
47,276yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 吾妻町本村名 | 370万円 |
| 2020年第4四半期 | 吾妻町本村名 | 600万円 |
| 2020年第4四半期 | 吾妻町本村名 | 91万円 |
| 2020年第4四半期 | 吾妻町本村名 | 150万円 |
| 2020年第4四半期 | 吾妻町本村名 | 280万円 |
| 2020年第3四半期 | 吾妻町本村名 | 120万円 |
| 2020年第3四半期 | 吾妻町本村名 | 43万円 |
| 2017年第4四半期 | 吾妻町本村名 | 75万円 |
| 2012年第3四半期 | 吾妻町本村名 | 60万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町本村名 | 68万円 |
| 2007年第4四半期 | 吾妻町本村名 | 320万円 |
Quận khác tại 雲仙市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản