Dữ liệu giá bất động sản tại 雲仙市吾妻町平江名
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
371万円
Giá TB/Tsubo
64,874yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 吾妻町平江名 | 30万円 |
| 2019年第2四半期 | 吾妻町平江名 | 8万円 |
| 2016年第2四半期 | 吾妻町平江名 | 83万円 |
| 2015年第4四半期 | 吾妻町平江名 | 100万円 |
| 2014年第3四半期 | 吾妻町平江名 | 70万円 |
| 2014年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 110万円 |
| 2013年第4四半期 | 吾妻町平江名 | 120万円 |
| 2012年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 70万円 |
| 2012年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 47万円 |
| 2011年第3四半期 | 吾妻町平江名 | 28万円 |
| 2009年第4四半期 | 吾妻町平江名 | 170万円 |
| 2009年第4四半期 | 吾妻町平江名 | 2,100万円 |
| 2009年第4四半期 | 吾妻町平江名 | 720万円 |
| 2009年第3四半期 | 吾妻町平江名 | 1,400万円 |
| 2009年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 170万円 |
| 2009年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 140万円 |
| 2009年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 340万円 |
| 2009年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 1,200万円 |
| 2009年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 380万円 |
| 2009年第1四半期 | 吾妻町平江名 | 590万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 雲仙市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản