Dữ liệu giá bất động sản tại 雲仙市吾妻町大木場名
Số giao dịch
20giao dịch
Giá trung bình
493万円
Giá TB/Tsubo
116,613yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 吾妻町大木場名 | 630万円 |
| 2024年第1四半期 | 吾妻町大木場名 | 230万円 |
| 2023年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 50万円 |
| 2023年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 22万円 |
| 2023年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 110万円 |
| 2023年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 51万円 |
| 2022年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 17万円 |
| 2022年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 30万円 |
| 2022年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 1,900万円 |
| 2018年第4四半期 | 吾妻町大木場名 | 600万円 |
| 2016年第3四半期 | 吾妻町大木場名 | 460万円 |
| 2014年第3四半期 | 吾妻町大木場名 | 200万円 |
| 2014年第3四半期 | 吾妻町大木場名 | 63万円 |
| 2014年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 480万円 |
| 2014年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 1,500万円 |
| 2014年第1四半期 | 吾妻町大木場名 | 37万円 |
| 2014年第1四半期 | 吾妻町大木場名 | 480万円 |
| 2012年第2四半期 | 吾妻町大木場名 | 2,400万円 |
| 2011年第3四半期 | 吾妻町大木場名 | 390万円 |
| 2008年第3四半期 | 吾妻町大木場名 | 200万円 |
Quận khác tại 雲仙市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản