Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市鳴見台
Số giao dịch
93giao dịch
Giá trung bình
1,612万円
Giá TB/Tsubo
412,566yên
So với năm trước
-3.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 鳴見台 | 500万円 |
| 2025年第2四半期 | 鳴見台 | 1,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 鳴見台 | 580万円 |
| 2024年第4四半期 | 鳴見台 | 2,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 鳴見台 | 500万円 |
| 2024年第4四半期 | 鳴見台 | 1,700万円 |
| 2024年第4四半期 | 鳴見台 | 2,100万円 |
| 2024年第2四半期 | 鳴見台 | 1,200万円 |
| 2024年第2四半期 | 鳴見台 | 850万円 |
| 2024年第1四半期 | 鳴見台 | 1,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 鳴見台 | 1,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 鳴見台 | 2,000万円 |
| 2022年第4四半期 | 鳴見台 | 1,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 鳴見台 | 1,100万円 |
| 2022年第3四半期 | 鳴見台 | 1,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 鳴見台 | 1,400万円 |
| 2022年第2四半期 | 鳴見台 | 1,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 鳴見台 | 820万円 |
| 2022年第1四半期 | 鳴見台 | 2,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 鳴見台 | 1,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản