Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市田中町
Số giao dịch
214giao dịch
Giá trung bình
2,817万円
Giá TB/Tsubo
507,659yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 田中町 | 8,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 田中町 | 2,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 田中町 | 2,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 田中町 | 2,100万円 |
| 2024年第1四半期 | 田中町 | 1,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 田中町 | 1,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 田中町 | 2,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 田中町 | 2,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 田中町 | 2,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 田中町 | 1,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 田中町 | 1,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 田中町 | 1,900万円 |
| 2023年第3四半期 | 田中町 | 1,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 田中町 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 田中町 | 1,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 田中町 | 1.3億円 |
| 2023年第2四半期 | 田中町 | 2,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 田中町 | 1,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 田中町 | 1,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 田中町 | 2,700万円 |
area.tableShowingRange
…
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản