Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市大浜町
Số giao dịch
126giao dịch
Giá trung bình
1,646万円
Giá TB/Tsubo
719,415yên
So với năm trước
+333.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 大浜町 | 2,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 大浜町 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 大浜町 | 1,700万円 |
| 2024年第4四半期 | 大浜町 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 大浜町 | 760万円 |
| 2024年第2四半期 | 大浜町 | 70万円 |
| 2024年第1四半期 | 大浜町 | 2,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 大浜町 | 1,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 大浜町 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 大浜町 | 30万円 |
| 2023年第3四半期 | 大浜町 | 2,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 大浜町 | 1,800万円 |
| 2023年第2四半期 | 大浜町 | 2,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 大浜町 | 1,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 大浜町 | 850万円 |
| 2023年第2四半期 | 大浜町 | 2,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 大浜町 | 1,900万円 |
| 2022年第4四半期 | 大浜町 | 2,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 大浜町 | 2,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 大浜町 | 2,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản