Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市館内町
Số giao dịch
23giao dịch
Giá trung bình
1,603万円
Giá TB/Tsubo
1,025,333yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第3四半期 | 館内町 | 1.1億円 |
| 2023年第2四半期 | 館内町 | 1,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 館内町 | 2,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 館内町 | 230万円 |
| 2021年第1四半期 | 館内町 | 1,800万円 |
| 2019年第1四半期 | 館内町 | 4,700万円 |
| 2017年第4四半期 | 館内町 | 960万円 |
| 2017年第3四半期 | 館内町 | 300万円 |
| 2017年第2四半期 | 館内町 | 560万円 |
| 2016年第3四半期 | 館内町 | 720万円 |
| 2016年第1四半期 | 館内町 | 1,500万円 |
| 2015年第3四半期 | 館内町 | 3,200万円 |
| 2014年第1四半期 | 館内町 | 250万円 |
| 2013年第4四半期 | 館内町 | 810万円 |
| 2013年第2四半期 | 館内町 | 1,000万円 |
| 2012年第4四半期 | 館内町 | 420万円 |
| 2012年第3四半期 | 館内町 | 300万円 |
| 2012年第2四半期 | 館内町 | 850万円 |
| 2011年第3四半期 | 館内町 | 1,400万円 |
| 2010年第4四半期 | 館内町 | 400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản