Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市飯香浦町
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
313万円
Giá TB/Tsubo
156,043yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2017年第1四半期 | 飯香浦町 | 200万円 |
| 2017年第1四半期 | 飯香浦町 | 390万円 |
| 2016年第4四半期 | 飯香浦町 | 590万円 |
| 2016年第3四半期 | 飯香浦町 | 490万円 |
| 2016年第3四半期 | 飯香浦町 | 670万円 |
| 2016年第3四半期 | 飯香浦町 | 530万円 |
| 2014年第3四半期 | 飯香浦町 | 320万円 |
| 2014年第1四半期 | 飯香浦町 | 40万円 |
| 2012年第4四半期 | 飯香浦町 | 62万円 |
| 2012年第4四半期 | 飯香浦町 | 43万円 |
| 2012年第4四半期 | 飯香浦町 | 20万円 |
| 2012年第3四半期 | 飯香浦町 | 190万円 |
| 2012年第3四半期 | 飯香浦町 | 250万円 |
| 2012年第3四半期 | 飯香浦町 | 85万円 |
| 2012年第2四半期 | 飯香浦町 | 50万円 |
| 2012年第2四半期 | 飯香浦町 | 250万円 |
| 2012年第1四半期 | 飯香浦町 | 150万円 |
| 2007年第1四半期 | 飯香浦町 | 1,300万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản