Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市音無町
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
1,672万円
Giá TB/Tsubo
1,084,368yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 音無町 | 200万円 |
| 2023年第4四半期 | 音無町 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 音無町 | 1,000万円 |
| 2022年第4四半期 | 音無町 | 4,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 音無町 | 2,900万円 |
| 2021年第2四半期 | 音無町 | 2,200万円 |
| 2021年第2四半期 | 音無町 | 2,300万円 |
| 2021年第1四半期 | 音無町 | 3,000万円 |
| 2019年第1四半期 | 音無町 | 180万円 |
| 2014年第2四半期 | 音無町 | 1,000万円 |
| 2014年第2四半期 | 音無町 | 750万円 |
| 2010年第4四半期 | 音無町 | 1,000万円 |
| 2010年第2四半期 | 音無町 | 1,200万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản