Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市長浦町
Số giao dịch
33giao dịch
Giá trung bình
193万円
Giá TB/Tsubo
79,080yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 長浦町 | 120万円 |
| 2024年第2四半期 | 長浦町 | 33万円 |
| 2023年第2四半期 | 長浦町 | 200万円 |
| 2022年第2四半期 | 長浦町 | 770万円 |
| 2022年第1四半期 | 長浦町 | 80万円 |
| 2021年第4四半期 | 長浦町 | 18万円 |
| 2021年第4四半期 | 長浦町 | 9万円 |
| 2021年第4四半期 | 長浦町 | 9万円 |
| 2021年第4四半期 | 長浦町 | 0万円 |
| 2021年第1四半期 | 長浦町 | 300万円 |
| 2021年第1四半期 | 長浦町 | 300万円 |
| 2020年第4四半期 | 長浦町 | 480万円 |
| 2020年第3四半期 | 長浦町 | 160万円 |
| 2020年第3四半期 | 長浦町 | 320万円 |
| 2017年第1四半期 | 長浦町 | 310万円 |
| 2016年第4四半期 | 長浦町 | 45万円 |
| 2016年第4四半期 | 長浦町 | 23万円 |
| 2016年第2四半期 | 長浦町 | 300万円 |
| 2015年第3四半期 | 長浦町 | 600万円 |
| 2014年第2四半期 | 長浦町 | 50万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản