Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市西山本町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
400万円
Giá TB/Tsubo
96,096yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 西山本町 | 250万円 |
| 2025年第2四半期 | 西山本町 | 400万円 |
| 2024年第4四半期 | 西山本町 | 10万円 |
| 2024年第1四半期 | 西山本町 | 500万円 |
| 2022年第2四半期 | 西山本町 | 370万円 |
| 2019年第3四半期 | 西山本町 | 220万円 |
| 2019年第1四半期 | 西山本町 | 300万円 |
| 2018年第3四半期 | 西山本町 | 1,100万円 |
| 2017年第2四半期 | 西山本町 | 240万円 |
| 2016年第1四半期 | 西山本町 | 550万円 |
| 2015年第4四半期 | 西山本町 | 650万円 |
| 2015年第4四半期 | 西山本町 | 600万円 |
| 2014年第2四半期 | 西山本町 | 150万円 |
| 2012年第3四半期 | 西山本町 | 120万円 |
| 2010年第4四半期 | 西山本町 | 540万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản