Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市蚊焼町
Số giao dịch
93giao dịch
Giá trung bình
394万円
Giá TB/Tsubo
184,650yên
So với năm trước
+7.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 蚊焼町 | 300万円 |
| 2025年第2四半期 | 蚊焼町 | 180万円 |
| 2024年第4四半期 | 蚊焼町 | 1万円 |
| 2024年第2四半期 | 蚊焼町 | 48万円 |
| 2024年第2四半期 | 蚊焼町 | 400万円 |
| 2024年第1四半期 | 蚊焼町 | 940万円 |
| 2023年第2四半期 | 蚊焼町 | 450万円 |
| 2022年第4四半期 | 蚊焼町 | 2,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 蚊焼町 | 600万円 |
| 2022年第3四半期 | 蚊焼町 | 450万円 |
| 2022年第2四半期 | 蚊焼町 | 1,300万円 |
| 2021年第4四半期 | 蚊焼町 | 50万円 |
| 2021年第4四半期 | 蚊焼町 | 730万円 |
| 2021年第4四半期 | 蚊焼町 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 蚊焼町 | 160万円 |
| 2021年第2四半期 | 蚊焼町 | 200万円 |
| 2021年第1四半期 | 蚊焼町 | 30万円 |
| 2019年第3四半期 | 蚊焼町 | 100万円 |
| 2019年第3四半期 | 蚊焼町 | 3,600万円 |
| 2018年第3四半期 | 蚊焼町 | 110万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản