Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市筑後町
Số giao dịch
34giao dịch
Giá trung bình
4,976万円
Giá TB/Tsubo
3,333,549yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 筑後町 | 1.9億円 |
| 2025年第2四半期 | 筑後町 | 4,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 筑後町 | 3,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 筑後町 | 3,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 筑後町 | 2.4億円 |
| 2022年第3四半期 | 筑後町 | 3,100万円 |
| 2022年第3四半期 | 筑後町 | 4,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 筑後町 | 3,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 筑後町 | 3,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 筑後町 | 3,200万円 |
| 2020年第2四半期 | 筑後町 | 3,700万円 |
| 2020年第2四半期 | 筑後町 | 4,500万円 |
| 2019年第2四半期 | 筑後町 | 2,800万円 |
| 2018年第4四半期 | 筑後町 | 3,100万円 |
| 2016年第3四半期 | 筑後町 | 3,300万円 |
| 2016年第3四半期 | 筑後町 | 3,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 筑後町 | 400万円 |
| 2016年第1四半期 | 筑後町 | 2,400万円 |
| 2015年第4四半期 | 筑後町 | 960万円 |
| 2015年第4四半期 | 筑後町 | 1,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản