Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市立山
Số giao dịch
82giao dịch
Giá trung bình
1,404万円
Giá TB/Tsubo
400,886yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 立山 | 1,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 立山 | 1,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 立山 | 4,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 立山 | 350万円 |
| 2023年第3四半期 | 立山 | 67万円 |
| 2023年第3四半期 | 立山 | 1,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 立山 | 530万円 |
| 2022年第2四半期 | 立山 | 63万円 |
| 2022年第2四半期 | 立山 | 3万円 |
| 2022年第2四半期 | 立山 | 680万円 |
| 2022年第2四半期 | 立山 | 2,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 立山 | 160万円 |
| 2022年第1四半期 | 立山 | 400万円 |
| 2021年第4四半期 | 立山 | 950万円 |
| 2021年第1四半期 | 立山 | 200万円 |
| 2020年第3四半期 | 立山 | 2,200万円 |
| 2019年第4四半期 | 立山 | 700万円 |
| 2019年第2四半期 | 立山 | 2,300万円 |
| 2018年第4四半期 | 立山 | 900万円 |
| 2018年第4四半期 | 立山 | 600万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản