Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市秋月町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
601万円
Giá TB/Tsubo
230,098yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 秋月町 | 100万円 |
| 2022年第2四半期 | 秋月町 | 2,000万円 |
| 2021年第2四半期 | 秋月町 | 800万円 |
| 2017年第3四半期 | 秋月町 | 130万円 |
| 2015年第4四半期 | 秋月町 | 1,000万円 |
| 2013年第2四半期 | 秋月町 | 630万円 |
| 2013年第2四半期 | 秋月町 | 250万円 |
| 2009年第3四半期 | 秋月町 | 450万円 |
| 2008年第4四半期 | 秋月町 | 50万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản