Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市畦町
Số giao dịch
5giao dịch
Giá trung bình
148万円
Giá TB/Tsubo
128,934yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2012年第2四半期 | 畦町 | 420万円 |
| 2011年第4四半期 | 畦町 | 21万円 |
| 2011年第3四半期 | 畦町 | 80万円 |
| 2008年第1四半期 | 畦町 | 87万円 |
| 2007年第4四半期 | 畦町 | 130万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản