Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市田上
Số giao dịch
53giao dịch
Giá trung bình
1,625万円
Giá TB/Tsubo
519,468yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 田上 | 2,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 田上 | 1,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 田上 | 1,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 田上 | 4,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 田上 | 1万円 |
| 2022年第3四半期 | 田上 | 1,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 田上 | 750万円 |
| 2022年第2四半期 | 田上 | 2,400万円 |
| 2022年第1四半期 | 田上 | 650万円 |
| 2021年第4四半期 | 田上 | 1,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 田上 | 1,200万円 |
| 2021年第4四半期 | 田上 | 1,400万円 |
| 2021年第2四半期 | 田上 | 100万円 |
| 2021年第2四半期 | 田上 | 590万円 |
| 2021年第1四半期 | 田上 | 3,700万円 |
| 2020年第4四半期 | 田上 | 1,900万円 |
| 2020年第2四半期 | 田上 | 620万円 |
| 2019年第1四半期 | 田上 | 5,100万円 |
| 2019年第1四半期 | 田上 | 5,000万円 |
| 2019年第1四半期 | 田上 | 1,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản