Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市琴海大平町
Số giao dịch
61giao dịch
Giá trung bình
445万円
Giá TB/Tsubo
90,951yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 琴海大平町 | 80万円 |
| 2025年第2四半期 | 琴海大平町 | 150万円 |
| 2023年第3四半期 | 琴海大平町 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 琴海大平町 | 660万円 |
| 2023年第3四半期 | 琴海大平町 | 8万円 |
| 2023年第2四半期 | 琴海大平町 | 190万円 |
| 2022年第4四半期 | 琴海大平町 | 100万円 |
| 2022年第2四半期 | 琴海大平町 | 350万円 |
| 2022年第2四半期 | 琴海大平町 | 350万円 |
| 2021年第4四半期 | 琴海大平町 | 30万円 |
| 2021年第1四半期 | 琴海大平町 | 200万円 |
| 2020年第4四半期 | 琴海大平町 | 400万円 |
| 2020年第3四半期 | 琴海大平町 | 280万円 |
| 2020年第3四半期 | 琴海大平町 | 360万円 |
| 2020年第3四半期 | 琴海大平町 | 580万円 |
| 2019年第3四半期 | 琴海大平町 | 650万円 |
| 2019年第3四半期 | 琴海大平町 | 400万円 |
| 2019年第2四半期 | 琴海大平町 | 100万円 |
| 2019年第2四半期 | 琴海大平町 | 800万円 |
| 2018年第2四半期 | 琴海大平町 | 300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản