Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市琴海大平町

Số giao dịch
61giao dịch
Giá trung bình
445万円
Giá TB/Tsubo
90,951yên
So với năm trước

Xu hướng giá

4万1,008万2,012万3,016万4,021万2007-Q32009-Q22010-Q42012-Q12014-Q32016-Q12017-Q42020-Q32022-Q22025-Q2

Lịch sử giao dịch

area.tableTransactionPeriodarea.tableDistrictNamearea.tableTransactionPrice
2025年第2四半期琴海大平町80万円
2025年第2四半期琴海大平町150万円
2023年第3四半期琴海大平町1,500万円
2023年第3四半期琴海大平町660万円
2023年第3四半期琴海大平町8万円
2023年第2四半期琴海大平町190万円
2022年第4四半期琴海大平町100万円
2022年第2四半期琴海大平町350万円
2022年第2四半期琴海大平町350万円
2021年第4四半期琴海大平町30万円
2021年第1四半期琴海大平町200万円
2020年第4四半期琴海大平町400万円
2020年第3四半期琴海大平町280万円
2020年第3四半期琴海大平町360万円
2020年第3四半期琴海大平町580万円
2019年第3四半期琴海大平町650万円
2019年第3四半期琴海大平町400万円
2019年第2四半期琴海大平町100万円
2019年第2四半期琴海大平町800万円
2018年第2四半期琴海大平町300万円

area.tableShowingRange

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

Liên hệCông cụ đầu tư