Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市牧島町
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
365万円
Giá TB/Tsubo
171,251yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 牧島町 | 30万円 |
| 2021年第4四半期 | 牧島町 | 500万円 |
| 2019年第1四半期 | 牧島町 | 200万円 |
| 2018年第3四半期 | 牧島町 | 1,200万円 |
| 2018年第1四半期 | 牧島町 | 150万円 |
| 2018年第1四半期 | 牧島町 | 99万円 |
| 2017年第3四半期 | 牧島町 | 75万円 |
| 2016年第1四半期 | 牧島町 | 1,200万円 |
| 2014年第4四半期 | 牧島町 | 490万円 |
| 2014年第4四半期 | 牧島町 | 250万円 |
| 2014年第3四半期 | 牧島町 | 270万円 |
| 2014年第1四半期 | 牧島町 | 250万円 |
| 2011年第4四半期 | 牧島町 | 30万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản