Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市炉粕町
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
1,413万円
Giá TB/Tsubo
161,994yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 炉粕町 | 4,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 炉粕町 | 200万円 |
| 2022年第1四半期 | 炉粕町 | 400万円 |
| 2014年第3四半期 | 炉粕町 | 850万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản