Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市淵町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
1.3億円
Giá TB/Tsubo
528,960yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 淵町 | 170万円 |
| 2020年第4四半期 | 淵町 | 450万円 |
| 2020年第3四半期 | 淵町 | 250万円 |
| 2019年第2四半期 | 淵町 | 190万円 |
| 2016年第4四半期 | 淵町 | 5.6億円 |
| 2016年第3四半期 | 淵町 | 3.3億円 |
| 2016年第2四半期 | 淵町 | 2.7億円 |
| 2014年第4四半期 | 淵町 | 1,300万円 |
| 2014年第2四半期 | 淵町 | 370万円 |
| 2012年第3四半期 | 淵町 | 7,500万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản