Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市橋口町
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
4,624万円
Giá TB/Tsubo
1,992,615yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 橋口町 | 5,900万円 |
| 2024年第4四半期 | 橋口町 | 3,600万円 |
| 2024年第4四半期 | 橋口町 | 3,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 橋口町 | 2,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 橋口町 | 400万円 |
| 2023年第2四半期 | 橋口町 | 7,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 橋口町 | 2,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 橋口町 | 3,000万円 |
| 2021年第2四半期 | 橋口町 | 7,200万円 |
| 2020年第4四半期 | 橋口町 | 4,500万円 |
| 2020年第3四半期 | 橋口町 | 2,400万円 |
| 2020年第2四半期 | 橋口町 | 5,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 橋口町 | 680万円 |
| 2020年第1四半期 | 橋口町 | 2,500万円 |
| 2020年第1四半期 | 橋口町 | 3,700万円 |
| 2018年第2四半期 | 橋口町 | 2,400万円 |
| 2018年第1四半期 | 橋口町 | 5,500万円 |
| 2017年第4四半期 | 橋口町 | 4,000万円 |
| 2016年第4四半期 | 橋口町 | 1.5億円 |
| 2014年第3四半期 | 橋口町 | 8,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản