Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市東山町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
806万円
Giá TB/Tsubo
376,517yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 東山町 | 50万円 |
| 2023年第2四半期 | 東山町 | 1,000万円 |
| 2021年第2四半期 | 東山町 | 800万円 |
| 2021年第2四半期 | 東山町 | 3,500万円 |
| 2021年第1四半期 | 東山町 | 160万円 |
| 2019年第1四半期 | 東山町 | 1,900万円 |
| 2013年第4四半期 | 東山町 | 850万円 |
| 2012年第3四半期 | 東山町 | 98万円 |
| 2012年第1四半期 | 東山町 | 180万円 |
| 2011年第3四半期 | 東山町 | 180万円 |
| 2011年第1四半期 | 東山町 | 1,100万円 |
| 2010年第4四半期 | 東山町 | 91万円 |
| 2009年第1四半期 | 東山町 | 570万円 |
| 2009年第1四半期 | 東山町 | 810万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản