Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市東山手町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
699万円
Giá TB/Tsubo
551,001yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 東山手町 | 380万円 |
| 2025年第2四半期 | 東山手町 | 380万円 |
| 2024年第1四半期 | 東山手町 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 東山手町 | 680万円 |
| 2018年第1四半期 | 東山手町 | 700万円 |
| 2015年第4四半期 | 東山手町 | 340万円 |
| 2015年第3四半期 | 東山手町 | 320万円 |
| 2014年第2四半期 | 東山手町 | 1,200万円 |
| 2013年第1四半期 | 東山手町 | 1,800万円 |
| 2010年第4四半期 | 東山手町 | 330万円 |
| 2010年第4四半期 | 東山手町 | 420万円 |
| 2009年第1四半期 | 東山手町 | 480万円 |
| 2009年第1四半期 | 東山手町 | 580万円 |
| 2008年第4四半期 | 東山手町 | 970万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản