Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市本河内
Số giao dịch
36giao dịch
Giá trung bình
1,521万円
Giá TB/Tsubo
406,846yên
So với năm trước
-97.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 本河内 | 490万円 |
| 2024年第2四半期 | 本河内 | 2.3億円 |
| 2024年第1四半期 | 本河内 | 30万円 |
| 2023年第3四半期 | 本河内 | 350万円 |
| 2023年第2四半期 | 本河内 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 本河内 | 500万円 |
| 2022年第1四半期 | 本河内 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 本河内 | 10万円 |
| 2020年第4四半期 | 本河内 | 2,200万円 |
| 2020年第3四半期 | 本河内 | 1,600万円 |
| 2020年第3四半期 | 本河内 | 770万円 |
| 2020年第2四半期 | 本河内 | 350万円 |
| 2019年第4四半期 | 本河内 | 100万円 |
| 2018年第1四半期 | 本河内 | 680万円 |
| 2018年第1四半期 | 本河内 | 450万円 |
| 2017年第3四半期 | 本河内 | 110万円 |
| 2017年第3四半期 | 本河内 | 60万円 |
| 2017年第3四半期 | 本河内 | 350万円 |
| 2016年第4四半期 | 本河内 | 1,600万円 |
| 2016年第3四半期 | 本河内 | 500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản