Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市木鉢町
Số giao dịch
36giao dịch
Giá trung bình
1,295万円
Giá TB/Tsubo
448,353yên
So với năm trước
+5.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 木鉢町 | 260万円 |
| 2024年第2四半期 | 木鉢町 | 800万円 |
| 2024年第2四半期 | 木鉢町 | 200万円 |
| 2024年第1四半期 | 木鉢町 | 2,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 木鉢町 | 1,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 木鉢町 | 400万円 |
| 2022年第3四半期 | 木鉢町 | 2,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 木鉢町 | 750万円 |
| 2022年第1四半期 | 木鉢町 | 2,800万円 |
| 2021年第1四半期 | 木鉢町 | 1,700万円 |
| 2020年第4四半期 | 木鉢町 | 700万円 |
| 2020年第4四半期 | 木鉢町 | 1,200万円 |
| 2019年第3四半期 | 木鉢町 | 770万円 |
| 2019年第3四半期 | 木鉢町 | 500万円 |
| 2019年第2四半期 | 木鉢町 | 3,300万円 |
| 2019年第1四半期 | 木鉢町 | 2,400万円 |
| 2018年第2四半期 | 木鉢町 | 2,600万円 |
| 2017年第3四半期 | 木鉢町 | 1,800万円 |
| 2016年第2四半期 | 木鉢町 | 2,500万円 |
| 2015年第4四半期 | 木鉢町 | 500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản