Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市木場町
Số giao dịch
3giao dịch
Giá trung bình
290万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
-86.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 木場町 | 50万円 |
| 2017年第4四半期 | 木場町 | 370万円 |
| 2012年第4四半期 | 木場町 | 450万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản