Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市新大工町
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
4,546万円
Giá TB/Tsubo
2,867,955yên
So với năm trước
+24.1%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 新大工町 | 3,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 新大工町 | 2,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 新大工町 | 2,900万円 |
| 2022年第4四半期 | 新大工町 | 1,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 新大工町 | 2,900万円 |
| 2019年第4四半期 | 新大工町 | 2.7億円 |
| 2018年第4四半期 | 新大工町 | 2,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 新大工町 | 3,800万円 |
| 2014年第4四半期 | 新大工町 | 4,000万円 |
| 2014年第4四半期 | 新大工町 | 2,800万円 |
| 2010年第1四半期 | 新大工町 | 2,000万円 |
| 2009年第1四半期 | 新大工町 | 1,800万円 |
| 2008年第1四半期 | 新大工町 | 2,200万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản