Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市新地町
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
1,764万円
Giá TB/Tsubo
2,611,740yên
So với năm trước
+125.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 新地町 | 1,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 新地町 | 2,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 新地町 | 800万円 |
| 2022年第2四半期 | 新地町 | 1,600万円 |
| 2022年第1四半期 | 新地町 | 1,400万円 |
| 2022年第1四半期 | 新地町 | 400万円 |
| 2021年第4四半期 | 新地町 | 1,800万円 |
| 2021年第4四半期 | 新地町 | 1,800万円 |
| 2021年第2四半期 | 新地町 | 1,600万円 |
| 2021年第2四半期 | 新地町 | 1,600万円 |
| 2021年第1四半期 | 新地町 | 1,400万円 |
| 2019年第3四半期 | 新地町 | 1,300万円 |
| 2019年第1四半期 | 新地町 | 4,000万円 |
| 2018年第2四半期 | 新地町 | 1,500万円 |
| 2018年第2四半期 | 新地町 | 2,700万円 |
| 2017年第1四半期 | 新地町 | 6,800万円 |
| 2016年第3四半期 | 新地町 | 580万円 |
| 2014年第4四半期 | 新地町 | 400万円 |
| 2014年第2四半期 | 新地町 | 1,800万円 |
| 2013年第3四半期 | 新地町 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản