Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市平野町
Số giao dịch
63giao dịch
Giá trung bình
4,651万円
Giá TB/Tsubo
2,606,229yên
So với năm trước
-58.4%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 平野町 | 3,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 平野町 | 3,900万円 |
| 2024年第4四半期 | 平野町 | 170万円 |
| 2024年第4四半期 | 平野町 | 3,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 平野町 | 3,500万円 |
| 2024年第2四半期 | 平野町 | 1.2億円 |
| 2024年第2四半期 | 平野町 | 5,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 平野町 | 3,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 平野町 | 3,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 平野町 | 2,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 平野町 | 8,400万円 |
| 2022年第1四半期 | 平野町 | 5,800万円 |
| 2021年第2四半期 | 平野町 | 3,600万円 |
| 2021年第1四半期 | 平野町 | 3,100万円 |
| 2021年第1四半期 | 平野町 | 2.1億円 |
| 2021年第1四半期 | 平野町 | 3,800万円 |
| 2020年第3四半期 | 平野町 | 3,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 平野町 | 2.2億円 |
| 2020年第1四半期 | 平野町 | 6,000万円 |
| 2020年第1四半期 | 平野町 | 2,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản