Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市布巻町
Số giao dịch
59giao dịch
Giá trung bình
1,436万円
Giá TB/Tsubo
468,526yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 布巻町 | 2,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 布巻町 | 3,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 布巻町 | 2,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 布巻町 | 3,300万円 |
| 2022年第3四半期 | 布巻町 | 800万円 |
| 2022年第2四半期 | 布巻町 | 1,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 布巻町 | 3,900万円 |
| 2020年第1四半期 | 布巻町 | 1,000万円 |
| 2020年第1四半期 | 布巻町 | 320万円 |
| 2019年第1四半期 | 布巻町 | 120万円 |
| 2018年第4四半期 | 布巻町 | 1,000万円 |
| 2018年第3四半期 | 布巻町 | 1,300万円 |
| 2018年第1四半期 | 布巻町 | 160万円 |
| 2017年第2四半期 | 布巻町 | 40万円 |
| 2017年第2四半期 | 布巻町 | 250万円 |
| 2017年第2四半期 | 布巻町 | 260万円 |
| 2017年第2四半期 | 布巻町 | 56万円 |
| 2017年第1四半期 | 布巻町 | 1.8億円 |
| 2016年第4四半期 | 布巻町 | 1,000万円 |
| 2016年第4四半期 | 布巻町 | 700万円 |
Hiển thị 1–20 trong 59
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản