Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市川口町
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
1.1億円
Giá TB/Tsubo
3,272,940yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 川口町 | 3,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 川口町 | 3.0億円 |
| 2021年第2四半期 | 川口町 | 2.8億円 |
| 2019年第3四半期 | 川口町 | 7.7億円 |
| 2019年第1四半期 | 川口町 | 3,000万円 |
| 2018年第3四半期 | 川口町 | 3,200万円 |
| 2018年第1四半期 | 川口町 | 2,700万円 |
| 2017年第4四半期 | 川口町 | 3,000万円 |
| 2017年第3四半期 | 川口町 | 7,100万円 |
| 2017年第2四半期 | 川口町 | 2,800万円 |
| 2015年第3四半期 | 川口町 | 4,500万円 |
| 2014年第2四半期 | 川口町 | 2,400万円 |
| 2012年第4四半期 | 川口町 | 3,500万円 |
| 2012年第4四半期 | 川口町 | 7,400万円 |
| 2012年第4四半期 | 川口町 | 2,100万円 |
| 2011年第4四半期 | 川口町 | 2,100万円 |
| 2011年第3四半期 | 川口町 | 2,400万円 |
| 2010年第2四半期 | 川口町 | 7,400万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản