Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市小菅町
Số giao dịch
36giao dịch
Giá trung bình
1,764万円
Giá TB/Tsubo
492,925yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 小菅町 | 60万円 |
| 2025年第2四半期 | 小菅町 | 70万円 |
| 2024年第4四半期 | 小菅町 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 小菅町 | 1,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 小菅町 | 1,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 小菅町 | 1,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 小菅町 | 1,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 小菅町 | 100万円 |
| 2022年第4四半期 | 小菅町 | 100万円 |
| 2022年第2四半期 | 小菅町 | 850万円 |
| 2022年第2四半期 | 小菅町 | 2,400万円 |
| 2022年第2四半期 | 小菅町 | 90万円 |
| 2022年第1四半期 | 小菅町 | 1,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 小菅町 | 2,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 小菅町 | 2,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 小菅町 | 2,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 小菅町 | 190万円 |
| 2018年第3四半期 | 小菅町 | 60万円 |
| 2016年第4四半期 | 小菅町 | 1,400万円 |
| 2016年第2四半期 | 小菅町 | 1,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản