Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市小浦町
Số giao dịch
34giao dịch
Giá trung bình
1,597万円
Giá TB/Tsubo
542,498yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 小浦町 | 350万円 |
| 2024年第4四半期 | 小浦町 | 510万円 |
| 2024年第2四半期 | 小浦町 | 2,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 小浦町 | 3,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 小浦町 | 2,300万円 |
| 2022年第1四半期 | 小浦町 | 2,200万円 |
| 2021年第2四半期 | 小浦町 | 1,900万円 |
| 2021年第1四半期 | 小浦町 | 1,700万円 |
| 2020年第4四半期 | 小浦町 | 900万円 |
| 2020年第2四半期 | 小浦町 | 350万円 |
| 2019年第2四半期 | 小浦町 | 100万円 |
| 2018年第3四半期 | 小浦町 | 8,000万円 |
| 2017年第4四半期 | 小浦町 | 2,900万円 |
| 2017年第4四半期 | 小浦町 | 2,000万円 |
| 2017年第2四半期 | 小浦町 | 2,900万円 |
| 2017年第1四半期 | 小浦町 | 470万円 |
| 2016年第4四半期 | 小浦町 | 400万円 |
| 2016年第2四半期 | 小浦町 | 500万円 |
| 2015年第4四半期 | 小浦町 | 580万円 |
| 2014年第4四半期 | 小浦町 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản