Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市寄合町
Số giao dịch
21giao dịch
Giá trung bình
5,074万円
Giá TB/Tsubo
1,443,621yên
So với năm trước
+0.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 寄合町 | 2,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 寄合町 | 2,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 寄合町 | 2,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 寄合町 | 2,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 寄合町 | 650万円 |
| 2023年第3四半期 | 寄合町 | 2,700万円 |
| 2019年第3四半期 | 寄合町 | 2,500万円 |
| 2018年第2四半期 | 寄合町 | 1.6億円 |
| 2018年第2四半期 | 寄合町 | 3,500万円 |
| 2017年第4四半期 | 寄合町 | 2,000万円 |
| 2017年第2四半期 | 寄合町 | 3,600万円 |
| 2016年第2四半期 | 寄合町 | 2,300万円 |
| 2015年第4四半期 | 寄合町 | 3,400万円 |
| 2014年第3四半期 | 寄合町 | 1,900万円 |
| 2014年第1四半期 | 寄合町 | 1,600万円 |
| 2014年第1四半期 | 寄合町 | 3,200万円 |
| 2012年第2四半期 | 寄合町 | 2.3億円 |
| 2012年第1四半期 | 寄合町 | 4,000万円 |
| 2011年第4四半期 | 寄合町 | 1,900万円 |
| 2009年第1四半期 | 寄合町 | 1,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản