Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市女の都
Số giao dịch
106giao dịch
Giá trung bình
1,724万円
Giá TB/Tsubo
538,114yên
So với năm trước
-63.2%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 女の都 | 300万円 |
| 2025年第2四半期 | 女の都 | 1,000万円 |
| 2025年第2四半期 | 女の都 | 1,200万円 |
| 2025年第2四半期 | 女の都 | 300万円 |
| 2024年第4四半期 | 女の都 | 620万円 |
| 2024年第4四半期 | 女の都 | 2,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 女の都 | 2,600万円 |
| 2024年第2四半期 | 女の都 | 1,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 女の都 | 1,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 女の都 | 2,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 女の都 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 女の都 | 1,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 女の都 | 2,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 女の都 | 2,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 女の都 | 1,700万円 |
| 2023年第3四半期 | 女の都 | 4,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 女の都 | 800万円 |
| 2023年第3四半期 | 女の都 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 女の都 | 950万円 |
| 2022年第4四半期 | 女の都 | 3,800万円 |
Hiển thị 1–20 trong 106
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản