Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市大籠町
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
105万円
Giá TB/Tsubo
198,360yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2010年第2四半期 | 大籠町 | 23万円 |
| 2010年第1四半期 | 大籠町 | 340万円 |
| 2009年第3四半期 | 大籠町 | 30万円 |
| 2007年第3四半期 | 大籠町 | 26万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản