Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市大浦東町
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
3,787万円
Giá TB/Tsubo
429,780yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 大浦東町 | 350万円 |
| 2023年第3四半期 | 大浦東町 | 1.9億円 |
| 2019年第3四半期 | 大浦東町 | 380万円 |
| 2014年第4四半期 | 大浦東町 | 2,500万円 |
| 2014年第1四半期 | 大浦東町 | 290万円 |
| 2013年第4四半期 | 大浦東町 | 200万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản