Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市大橋町
Số giao dịch
39giao dịch
Giá trung bình
5,387万円
Giá TB/Tsubo
1,605,770yên
So với năm trước
-25.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 大橋町 | 2,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 大橋町 | 1,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 大橋町 | 5,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 大橋町 | 4,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 大橋町 | 2.1億円 |
| 2024年第2四半期 | 大橋町 | 2,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 大橋町 | 3,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 大橋町 | 7,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 大橋町 | 4,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 大橋町 | 300万円 |
| 2023年第2四半期 | 大橋町 | 2,900万円 |
| 2022年第4四半期 | 大橋町 | 2.4億円 |
| 2022年第2四半期 | 大橋町 | 330万円 |
| 2022年第2四半期 | 大橋町 | 3,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 大橋町 | 2,000万円 |
| 2021年第2四半期 | 大橋町 | 3,600万円 |
| 2019年第4四半期 | 大橋町 | 1,100万円 |
| 2019年第4四半期 | 大橋町 | 2.1億円 |
| 2016年第3四半期 | 大橋町 | 1.5億円 |
| 2016年第3四半期 | 大橋町 | 1.8億円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản