Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市大手
Số giao dịch
92giao dịch
Giá trung bình
1,005万円
Giá TB/Tsubo
415,396yên
So với năm trước
-3.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 大手 | 1,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 大手 | 700万円 |
| 2024年第2四半期 | 大手 | 2,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 大手 | 400万円 |
| 2024年第1四半期 | 大手 | 300万円 |
| 2023年第4四半期 | 大手 | 2,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 大手 | 600万円 |
| 2023年第3四半期 | 大手 | 320万円 |
| 2023年第2四半期 | 大手 | 740万円 |
| 2023年第2四半期 | 大手 | 3,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 大手 | 150万円 |
| 2022年第4四半期 | 大手 | 1,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 大手 | 1,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 大手 | 480万円 |
| 2022年第2四半期 | 大手 | 600万円 |
| 2022年第2四半期 | 大手 | 1,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 大手 | 500万円 |
| 2022年第2四半期 | 大手 | 650万円 |
| 2022年第1四半期 | 大手 | 1,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 大手 | 1,500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản