Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市城栄町
Số giao dịch
69giao dịch
Giá trung bình
3,616万円
Giá TB/Tsubo
1,985,517yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 城栄町 | 1,900万円 |
| 2024年第4四半期 | 城栄町 | 4,300万円 |
| 2024年第2四半期 | 城栄町 | 900万円 |
| 2024年第1四半期 | 城栄町 | 3,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 城栄町 | 9,700万円 |
| 2022年第4四半期 | 城栄町 | 1,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 城栄町 | 2,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 城栄町 | 5,900万円 |
| 2022年第3四半期 | 城栄町 | 4,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 城栄町 | 2,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 城栄町 | 6,400万円 |
| 2022年第1四半期 | 城栄町 | 400万円 |
| 2022年第1四半期 | 城栄町 | 2,900万円 |
| 2022年第1四半期 | 城栄町 | 2.1億円 |
| 2021年第1四半期 | 城栄町 | 1,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 城栄町 | 1,900万円 |
| 2020年第3四半期 | 城栄町 | 560万円 |
| 2019年第4四半期 | 城栄町 | 4,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 城栄町 | 1,700万円 |
| 2019年第4四半期 | 城栄町 | 4,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản