Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市城山台
Số giao dịch
51giao dịch
Giá trung bình
1,888万円
Giá TB/Tsubo
797,573yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 城山台 | 1,500万円 |
| 2024年第4四半期 | 城山台 | 3,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 城山台 | 2,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 城山台 | 2,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 城山台 | 1,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 城山台 | 2,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 城山台 | 1,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 城山台 | 1,600万円 |
| 2023年第3四半期 | 城山台 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 城山台 | 1,400万円 |
| 2023年第2四半期 | 城山台 | 2,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 城山台 | 2,600万円 |
| 2022年第1四半期 | 城山台 | 1,800万円 |
| 2022年第1四半期 | 城山台 | 1,300万円 |
| 2021年第4四半期 | 城山台 | 1,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 城山台 | 1,800万円 |
| 2020年第4四半期 | 城山台 | 3,000万円 |
| 2020年第4四半期 | 城山台 | 1,700万円 |
| 2020年第3四半期 | 城山台 | 1,100万円 |
| 2019年第4四半期 | 城山台 | 2,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản