Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市古川町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
1.0億円
Giá TB/Tsubo
3,256,410yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 古川町 | 2.5億円 |
| 2020年第3四半期 | 古川町 | 8,000万円 |
| 2020年第3四半期 | 古川町 | 3.1億円 |
| 2020年第3四半期 | 古川町 | 1.7億円 |
| 2020年第2四半期 | 古川町 | 6,600万円 |
| 2016年第1四半期 | 古川町 | 1,600万円 |
| 2014年第3四半期 | 古川町 | 1.0億円 |
| 2014年第3四半期 | 古川町 | 2,300万円 |
| 2014年第3四半期 | 古川町 | 3,800万円 |
| 2009年第4四半期 | 古川町 | 6,300万円 |
| 2007年第3四半期 | 古川町 | 2,800万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản