Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市上銭座町
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
1,685万円
Giá TB/Tsubo
403,332yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 上銭座町 | 320万円 |
| 2021年第4四半期 | 上銭座町 | 300万円 |
| 2020年第4四半期 | 上銭座町 | 300万円 |
| 2020年第2四半期 | 上銭座町 | 1,500万円 |
| 2020年第1四半期 | 上銭座町 | 7,800万円 |
| 2017年第2四半期 | 上銭座町 | 980万円 |
| 2016年第3四半期 | 上銭座町 | 230万円 |
| 2013年第4四半期 | 上銭座町 | 170万円 |
| 2013年第4四半期 | 上銭座町 | 1,100万円 |
| 2012年第1四半期 | 上銭座町 | 700万円 |
| 2011年第3四半期 | 上銭座町 | 950万円 |
| 2010年第4四半期 | 上銭座町 | 550万円 |
| 2007年第3四半期 | 上銭座町 | 7,000万円 |
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản