Dữ liệu giá bất động sản tại 長崎市三京町
Số giao dịch
70giao dịch
Giá trung bình
1,801万円
Giá TB/Tsubo
222,709yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 三京町 | 150万円 |
| 2023年第2四半期 | 三京町 | 1,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 三京町 | 3万円 |
| 2022年第4四半期 | 三京町 | 600万円 |
| 2022年第3四半期 | 三京町 | 2,900万円 |
| 2022年第1四半期 | 三京町 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 三京町 | 1,700万円 |
| 2020年第4四半期 | 三京町 | 75万円 |
| 2020年第4四半期 | 三京町 | 180万円 |
| 2019年第2四半期 | 三京町 | 40万円 |
| 2019年第1四半期 | 三京町 | 2,300万円 |
| 2018年第3四半期 | 三京町 | 8,000万円 |
| 2018年第3四半期 | 三京町 | 40万円 |
| 2017年第3四半期 | 三京町 | 2.0億円 |
| 2017年第1四半期 | 三京町 | 300万円 |
| 2016年第4四半期 | 三京町 | 450万円 |
| 2016年第3四半期 | 三京町 | 550万円 |
| 2016年第3四半期 | 三京町 | 2,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 三京町 | 2,900万円 |
| 2016年第2四半期 | 三京町 | 420万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 長崎市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản