Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市鷲崎町
Số giao dịch
62giao dịch
Giá trung bình
2,572万円
Giá TB/Tsubo
384,653yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 鷲崎町 | 2.2億円 |
| 2024年第1四半期 | 鷲崎町 | 900万円 |
| 2023年第4四半期 | 鷲崎町 | 6,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 鷲崎町 | 1,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 鷲崎町 | 1,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 鷲崎町 | 700万円 |
| 2023年第2四半期 | 鷲崎町 | 700万円 |
| 2023年第2四半期 | 鷲崎町 | 160万円 |
| 2022年第4四半期 | 鷲崎町 | 72万円 |
| 2022年第2四半期 | 鷲崎町 | 1,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 鷲崎町 | 1,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 鷲崎町 | 3,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 鷲崎町 | 96万円 |
| 2022年第1四半期 | 鷲崎町 | 2,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 鷲崎町 | 2,100万円 |
| 2021年第2四半期 | 鷲崎町 | 2,900万円 |
| 2021年第2四半期 | 鷲崎町 | 400万円 |
| 2021年第2四半期 | 鷲崎町 | 1.9億円 |
| 2021年第2四半期 | 鷲崎町 | 310万円 |
| 2021年第2四半期 | 鷲崎町 | 2,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản