Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市貝津町
Số giao dịch
133giao dịch
Giá trung bình
3,583万円
Giá TB/Tsubo
311,280yên
So với năm trước
-50.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 貝津町 | 1,800万円 |
| 2024年第4四半期 | 貝津町 | 300万円 |
| 2024年第4四半期 | 貝津町 | 600万円 |
| 2024年第1四半期 | 貝津町 | 2,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 貝津町 | 640万円 |
| 2024年第1四半期 | 貝津町 | 6,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 貝津町 | 1,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 貝津町 | 5,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 貝津町 | 1,800万円 |
| 2023年第2四半期 | 貝津町 | 750万円 |
| 2023年第2四半期 | 貝津町 | 750万円 |
| 2022年第4四半期 | 貝津町 | 1,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 貝津町 | 2.0億円 |
| 2022年第4四半期 | 貝津町 | 2,800万円 |
| 2022年第4四半期 | 貝津町 | 1,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 貝津町 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 貝津町 | 500万円 |
| 2022年第3四半期 | 貝津町 | 5,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 貝津町 | 1,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 貝津町 | 4,300万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản