Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市飯盛町中山
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
412万円
Giá TB/Tsubo
85,503yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 飯盛町中山 | 270万円 |
| 2021年第2四半期 | 飯盛町中山 | 320万円 |
| 2018年第2四半期 | 飯盛町中山 | 43万円 |
| 2018年第2四半期 | 飯盛町中山 | 37万円 |
| 2016年第4四半期 | 飯盛町中山 | 310万円 |
| 2016年第3四半期 | 飯盛町中山 | 1,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 飯盛町中山 | 350万円 |
| 2016年第3四半期 | 飯盛町中山 | 250万円 |
| 2014年第2四半期 | 飯盛町中山 | 200万円 |
| 2013年第4四半期 | 飯盛町中山 | 10万円 |
| 2013年第4四半期 | 飯盛町中山 | 45万円 |
| 2012年第3四半期 | 飯盛町中山 | 2,100万円 |
| 2011年第4四半期 | 飯盛町中山 | 510万円 |
| 2009年第3四半期 | 飯盛町中山 | 230万円 |
| 2007年第3四半期 | 飯盛町中山 | 500万円 |
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản