Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市長野町
Số giao dịch
38giao dịch
Giá trung bình
5,928万円
Giá TB/Tsubo
321,254yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 長野町 | 350万円 |
| 2024年第4四半期 | 長野町 | 700万円 |
| 2023年第2四半期 | 長野町 | 35万円 |
| 2021年第4四半期 | 長野町 | 4万円 |
| 2019年第3四半期 | 長野町 | 320万円 |
| 2019年第3四半期 | 長野町 | 710万円 |
| 2019年第2四半期 | 長野町 | 7.0億円 |
| 2018年第4四半期 | 長野町 | 35万円 |
| 2018年第2四半期 | 長野町 | 9,300万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 210万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 370万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 2,100万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 1,100万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 1,900万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 2,300万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 140万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 560万円 |
| 2017年第1四半期 | 長野町 | 150万円 |
| 2016年第4四半期 | 長野町 | 170万円 |
| 2016年第4四半期 | 長野町 | 2,500万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản