Dữ liệu giá bất động sản tại 諫早市西郷町
Số giao dịch
29giao dịch
Giá trung bình
1,919万円
Giá TB/Tsubo
471,472yên
So với năm trước
+61.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 西郷町 | 3,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 西郷町 | 4,100万円 |
| 2022年第4四半期 | 西郷町 | 2,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 西郷町 | 850万円 |
| 2022年第2四半期 | 西郷町 | 3,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 西郷町 | 2,700万円 |
| 2022年第1四半期 | 西郷町 | 1,200万円 |
| 2021年第4四半期 | 西郷町 | 4,200万円 |
| 2021年第4四半期 | 西郷町 | 2,600万円 |
| 2021年第2四半期 | 西郷町 | 3,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 西郷町 | 1,800万円 |
| 2019年第4四半期 | 西郷町 | 1,300万円 |
| 2019年第3四半期 | 西郷町 | 350万円 |
| 2019年第3四半期 | 西郷町 | 1,700万円 |
| 2015年第4四半期 | 西郷町 | 5,300万円 |
| 2014年第3四半期 | 西郷町 | 1,900万円 |
| 2014年第3四半期 | 西郷町 | 2,900万円 |
| 2014年第1四半期 | 西郷町 | 1,800万円 |
| 2013年第4四半期 | 西郷町 | 430万円 |
| 2012年第2四半期 | 西郷町 | 560万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 諫早市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản